徽紼 huī fú·huy phất Hán Việt: huy phất · Pinyin: huī fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.绳索。引申为束缚。 Cấu tạo: 徽 (huy) + 紼 (phất)Pinyinhuī fúHán Việthuy phấtCấu tạo徽 + 紼 · huy + phất nghĩa thành phần: huy + phất Từ liên quan Gần nghĩa徽劇 · 徽縣 · 徽號 · 徽墨 · 徽州 · 徽幟 · 徽標 · 徽章