心頭刺,眼中疔

xīn tóu cì,yǎn zhōng dīng

Pinyin: xīn tóu cì,yǎn zhōng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (đầu) + (thứ) + + (nhãn) + (trung) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疔:疔疮。比喻心目中最痛恨、最讨厌的人。