心灵占卜术

tâm linh chiêm bặc thuật

Hán Việt: tâm linh chiêm bặc thuật

Tổng quan

khoa đo nghiệm tinh thần

Cấu tạo: 心 (tâm) + 靈 (linh) + 占 (chiêm) + 卜 (bặc) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấu thị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi psychometry

Từ liên quan

Gần nghĩa

心灵感应术 · 心灵空虚的 · 心灵手巧 · 心灵主义 · 心灵感应 · 心灵研究 · 心灵鸡汤 · 心灵主义者