心理自卑綜合症
tâm lí tự ti tống hợp chứng
Hán Việt: tâm lí tự ti tống hợp chứng · Pinyin: xīn lǐ zì bēi zōng hé zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 自 (tự) + 卑 (ti) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)
Hán Việt: tâm lí tự ti tống hợp chứng · Pinyin: xīn lǐ zì bēi zōng hé zhèng
Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 自 (tự) + 卑 (ti) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)