心理防衛機製
tâm lí phòng vệ ki chế
Hán Việt: tâm lí phòng vệ ki chế · Pinyin: xīn lǐ fáng wèi jī zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 防 (phòng) + 衛 (vệ) + 機 (ki) + 製 (chế)
Hán Việt: tâm lí phòng vệ ki chế · Pinyin: xīn lǐ fáng wèi jī zhì
Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 防 (phòng) + 衛 (vệ) + 機 (ki) + 製 (chế)