心神恍惚的

tâm thần hoảng hốt đích

Hán Việt: tâm thần hoảng hốt đích

Tổng quan

lãng trí, đãng trí

Cấu tạo: 心 (tâm) + 神 (thần) + 恍 (hoảng) + 惚 (hốt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lơ đãng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi distrait

Từ liên quan

Gần nghĩa

心神不安的 · 心神专注 · 心神不定 · 心神恍惚 · 心神不安 · 心神不宁 · 心神不属 · 心神安定