心裏亮堂起來了

tâm lí lượng đường khởi lai liễu

Hán Việt: tâm lí lượng đường khởi lai liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (lượng) + (đường) + (khởi) + (lai) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心裡亮堂起來了 īnlǐ liàngtang qǐlai le v.p. <coll.> began to comprehend