心頭刺,眼中疔 xīn tóu cì,yǎn zhōng dīng Pinyin: xīn tóu cì,yǎn zhōng dīng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 頭 (đầu) + 刺 (thứ) + , + 眼 (nhãn) + 中 (trung) + 疔Pinyinxīn tóu cì,yǎn zhōng dīngCấu tạo心 + 頭 + 刺 + , + 眼 + 中 + 疔