心驚膽落

xīn jīng dǎn luò tâm kinh đảm lạc

Hán Việt: tâm kinh đảm lạc · Pinyin: xīn jīng dǎn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (kinh) + (đảm) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容心中畏懼害怕。宋.歐陽修〈祭蘇子美文〉:「人有遭之,心驚膽落,震仆如麻。」也作「心驚膽懾」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

心惊肉跳 · 心惊胆战 · 魂不附体