必死

tất tử

Hán Việt: tất tử

Tổng quan

hẳn phải chết

Cấu tạo: 必 (tất) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắc chắn chết
  • VietPhrases hẳn phải chết
  • Biên soạn v.p. will certainly die; be certain to die

Eng

  • JMdict frantic
  • JMdict frenetic
  • JMdict desperate
  • JMdict inevitable death
  • JMdict brinkmate (inevitable checkmate)
  • Cihui 必死 ìsǐ v.p. will certainly die; be certain to die

ja

  • JMdict 必死(ひっし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

必死之症 · 必死无疑 · 必修 · 必备 · 必定 · 必将 · 必应 · 必得