必应

bì yìngtất ứng

Hán Việt: tất ứng · Pinyin: bì yìng

Tổng quan

Bing (công cụ tìm kiếm)

Cấu tạo: 必 (tất) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bing
  • Tần suất từ Bing (công cụ tìm kiếm)

Eng

  • Cihui Bing (search engine)
  • Tần suất từ Bing (search engine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

应举 · 应从 · 应付 · 应允 · 应典 · 应分 · 应制 · 应力