必須進行保險
tất tu tiến hành bảo hiểm
Hán Việt: tất tu tiến hành bảo hiểm · Pinyin: bì xū jìn xíng bǎo xiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 必 (tất) + 須 (tu) + 進 (tiến) + 行 (hành) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)
Hán Việt: tất tu tiến hành bảo hiểm · Pinyin: bì xū jìn xíng bǎo xiǎn
Cấu tạo: 必 (tất) + 須 (tu) + 進 (tiến) + 行 (hành) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)