忐忑不定

tǎn tè bù dìng thảm thắc bất định

Hán Việt: thảm thắc bất định · Pinyin: tǎn tè bù dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảm) + (thắc) + (bất) + (định)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心神不寧。指因心虛或憂慮而不能安心。《文明小史》第二六回:「濟川被他們說得心中忐忑不定。」也作「忐忑不安」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心神极为不安。同“忐忑不安”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"忐忑不安"。
  • Tân Hoa Tự Điển 心神极为不安。同忐忑不安”。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

七上八下 · 惴惴不安