忙得不可開交

mang đắc bất khả khai giao

Hán Việt: mang đắc bất khả khai giao

Tổng quan

bận tối mày tối mặt

Cấu tạo: (mang) + (đắc) + (bất) + (khả) + (khai) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bận tối mày tối mặt

Eng

  • Cihui 忙得不可開交 áng de bùkěkāijiāo v.p. as busy as one can possibly be