忧心忡忡

yōu xīn chōng chōngưu tâm xung xung

Hán Việt: ưu tâm xung xung · Pinyin: yōu xīn chōng chōng

Tổng quan

hết sức lo lắng và đau buồn (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

忡忡:忧虑不安的样子。形容心事重重,非常忧愁。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

憂愁不安的樣子。《詩經.召南.草蟲》:「未見君子,憂心忡忡。」

Cấu tạo: 憂 (ưu) + 心 (tâm) + 忡 (xung) + 忡 (xung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lo lắng
  • Biên soạn care-laden; heavyhearted

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忡忡:忧虑不安的样子。形容心事重重,非常忧愁。

Eng

  • Cihui 憂心忡忡 ōuxīnchōngchōng f.e. care-laden; heavyhearted; Hóngshuǐ jiùyào láile, nóngmín men ∼. Inundation is immenent and farmers are heartsick

Đức

  • Handedict schwer bedrückt, besorgt (Adj, Psych)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

憂心如擣 · 忧心如焚

Từ trái nghĩa

喜气洋洋