忧悒

yōu yìưu ấp

Hán Việt: ưu ấp · Pinyin: yōu yì

Tổng quan

lo lắng không yên; buồn bực lo lắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"忧邑"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

愁悶不安。《晉書.卷七四.列傳.桓彝》:「彝嘗去職,至廣陵尋親舊,還遇風,停浦中,累日憂悒。」也作「憂鬱」。

Cấu tạo: 憂 (ưu) + 悒 (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo âu
  • Cihui phiền muộn
  • Cihui nặng trĩu âu lo
  • Biên soạn 憂悒 yōuyì v.p. <wr.> depressed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愁悶不安。《晉書.卷七四.列傳.桓彝》:「彝嘗去職,至廣陵尋親舊,還遇風,停浦中,累日憂悒。」也作「憂鬱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"忧邑"。

Eng

  • Cihui anxious; distressed; burdened with care

Từ liên quan

Gần nghĩa

忧伤 · 忧劳 · 忧容 · 忧心 · 忧思 · 忧患 · 忧惧 · 忧愁