快乐论

khoái nhạc luận

Hán Việt: khoái nhạc luận

Tổng quan

hưởng lạc, (thuộc) chủ nghĩa khoái lạc chủ nghĩa khoái lạc

Cấu tạo: 快 (khoái) + 樂 (nhạc) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa khoái lạc
  • Tần suất từ hưởng lạc, (thuộc) chủ nghĩa khoái lạc chủ nghĩa khoái lạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hedonic

Eng

  • Tần suất từ hedonic

Từ liên quan

Gần nghĩa

快乐论的 · 快乐地 · 快乐的 · 快乐 · 快乐主义 · 快乐幸福 · 快樂 · 快乐主义的