快樂

kuài lè khoái nhạc

Hán Việt: khoái nhạc · Pinyin: kuài lè

Tổng quan

vui vẻ | hạnh phúc

Cấu tạo: (khoái) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui vẻ | hạnh phúc
  • Cihui khoái lạc khoái lạc ☆Vui sướng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愉悅歡樂。如:「祝你生日快樂」。無名氏《衣錦還鄉》第四折:「仰賴聖德仁慈,白叟黃童,焚香頂禮,俺永享快樂也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感到幸福或满意:~的微笑|祝您生日~。

Eng

  • CC-CEDICT happy; joyful
  • Cihui happy; joyful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

喜欢 · 康乐 · 快活 · 怡悦 · 愉快 · 欢喜 · 欢愉 · 高兴

Từ trái nghĩa

伤心 · 悲伤 · 悲哀 · 烦闷 · 痛苦 · 苦恼