快接近於淘汰
khoái tiếp cận vu đào thái
Hán Việt: khoái tiếp cận vu đào thái · Pinyin: kuài jiē jìn yú táo tài
Tổng quan
Cấu tạo: 快 (khoái) + 接 (tiếp) + 近 (cận) + 於 (vu) + 淘 (đào) + 汰 (thái)
Hán Việt: khoái tiếp cận vu đào thái · Pinyin: kuài jiē jìn yú táo tài
Cấu tạo: 快 (khoái) + 接 (tiếp) + 近 (cận) + 於 (vu) + 淘 (đào) + 汰 (thái)