快速反應部隊
khoái tốc phản ứng bộ đội
Hán Việt: khoái tốc phản ứng bộ đội · Pinyin: kuài sù fǎn yìng bù duì
Tổng quan
Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 部 (bộ) + 隊 (đội)
Hán Việt: khoái tốc phản ứng bộ đội · Pinyin: kuài sù fǎn yìng bù duì
Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 部 (bộ) + 隊 (đội)