快速存取記憶

khoái tốc tồn thủ kí ức

Hán Việt: khoái tốc tồn thủ kí ức

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (tốc) + (tồn) + (thủ) + (kí) + (ức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 快速存取記憶 uàisù cúnqǔ jìyì n. <comp.> rapid-access memory