快速診斷測試

kuài sù zhěn duàn cè shì khoái tốc chẩn đoạn trắc thí

Hán Việt: khoái tốc chẩn đoạn trắc thí · Pinyin: kuài sù zhěn duàn cè shì

Tổng quan

xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)

Cấu tạo: (khoái) + (tốc) + (chẩn) + (đoạn) + (trắc) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)

Eng

  • CC-CEDICT rapid diagnostic test (RDT)
  • Cihui rapid diagnostic test (RDT)