忻城

xīn chénghãn thành

Hán Việt: hãn thành · Pinyin: xīn chéng

Tổng quan

huyện Tân Thành ở Lai Tân 來賓

Cấu tạo: 忻 (hãn) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 来宾, Quảng Tây
  • Tần suất từ huyện Tân Thành ở Lai Tân 來賓, 来宾[lái bīn], Quảng Tây

Eng

  • Cihui see 忻城縣; 忻城县
  • Tần suất từ see 忻城縣, 忻城县[Xin1 cheng2 Xian4]

Đức

  • Handedict Xincheng (Ort in Guangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

忻城县 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区