忽忽不樂
hốt hốt bất nhạc
Hán Việt: hốt hốt bất nhạc · Pinyin: hū hū bù lè
Tổng quan
thất vọng và không vui | chán nản
Nghĩa
Việt
- Cihui thất vọng và không vui | chán nản
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忽忽:心中空虚恍惚的情态。形容若有所失而不高兴的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 忽忽心中空虚恍惚的情态。形容若有所失而不高兴的样子。
Eng
- CC-CEDICT disappointed and unhappy|dispirited
- Cihui 忽忽不樂 ūhūbùlè f.e. 1. be discouraged and unhappy 2. be in low spirits