怏怏不樂

yàng yàng bù lè ưởng ưởng bất nhạc

Hán Việt: ưởng ưởng bất nhạc · Pinyin: yàng yàng bù lè

Tổng quan

Cấu tạo: (ưởng) + (ưởng) + (bất) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怏怏:形容不满意的神情。心中郁闷,很不快活。
  • Tân Hoa Tự Điển 怏怏形容不满意的神情。心中郁闷,很不快活。

Eng

  • Cihui 怏怏不樂 àngyàngbùlè f.e. morose | Tā yīnwēi méi dé dì-yī ér ∼. He's glum because he was not number one.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忽忽不乐 · 闷闷不乐

Từ trái nghĩa

得意洋洋 · 手舞足蹈 · 洋洋得意