忽忽不樂

hū hū bù lè hốt hốt bất nhạc

Hán Việt: hốt hốt bất nhạc · Pinyin: hū hū bù lè

Tổng quan

thất vọng và không vui | chán nản

Cấu tạo: (hốt) + (hốt) + (bất) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất vọng và không vui | chán nản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中失意而不快樂。《史記.卷五八.梁孝王世家》:「三十五年冬,復朝。上疏欲留,上弗許。歸國,意忽忽不樂。」《漢書.卷五二.韓安國傳》:「乃益東徙,意忽忽不樂。」

Eng

  • CC-CEDICT disappointed and unhappy|dispirited
  • Cihui 忽忽不樂 ūhūbùlè f.e. 1. be discouraged and unhappy 2. be in low spirits

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怏怏不乐 · 郁郁寡欢 · 闷闷不乐