忽略

hū lüè hốt lược

Hán Việt: hốt lược · Pinyin: hū lüè

Tổng quan

bỏ qua | xem nhẹ | phớt lờ ơ sót, không để ý. hốt lược hốt lược ☆Sơ sót, không để ý.

Cấu tạo: (hốt) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ qua | xem nhẹ | phớt lờ ơ sót, không để ý. hốt lược hốt lược ☆Sơ sót, không để ý.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疏忽、不注意。《書經.周官》「怠忽荒政」句下漢.孔安國.傳:「怠惰忽略必亂其政。」《漢書.卷九九.王莽傳下》:「朝廷忽略,不輒督責,遂至延曼連州。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有注意到;疏忽:只追求数量,~了质量。

Eng

  • CC-CEDICT to neglect; to overlook; to ignore
  • Cihui to neglect; to overlook; to ignore

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忽视 · 疏忽

Từ trái nghĩa

注意 · 留心