懷特島音樂節
hoài đặc đảo âm nhạc tiết
Hán Việt: hoài đặc đảo âm nhạc tiết · Pinyin: huái tè dǎo yīn yuè jié
Tổng quan
Cấu tạo: 懷 (hoài) + 特 (đặc) + 島 (đảo) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 節 (tiết)
Hán Việt: hoài đặc đảo âm nhạc tiết · Pinyin: huái tè dǎo yīn yuè jié
Cấu tạo: 懷 (hoài) + 特 (đặc) + 島 (đảo) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 節 (tiết)