態度決定一切
thái độ quyết định nhất thiết
Hán Việt: thái độ quyết định nhất thiết · Pinyin: tài dù jué dìng yī qiē
Tổng quan
Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 決 (quyết) + 定 (định) + 一 (nhất) + 切 (thiết)
Hán Việt: thái độ quyết định nhất thiết · Pinyin: tài dù jué dìng yī qiē
Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 決 (quyết) + 定 (định) + 一 (nhất) + 切 (thiết)