态度力

thái độ lực

Hán Việt: thái độ lực

Tổng quan

Cấu tạo: 態 (thái) + 度 (độ) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực thái độ
  • Biên soạn attitudinal force

Eng

  • Cihui 態度力 àidùlì n. attitudinal force

Từ liên quan

Gần nghĩa

态度的 · 态度 · 態度 · 態度冷淡 · 態度強硬 · 态度恶劣的 · 态度坏 · 态度好