怎会 chẩm hội Hán Việt: chẩm hội Tổng quan chẩm cối/chẩm hội: như thế nào/sao; sao Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 會 (hội)Hán Việtchẩm hộiTừ loạitrạngCấu tạo怎 + 會 · chẩm + hội nghĩa thành phần: chẩm + hội Nghĩa ViệtCihui như thế nào: saoBiên soạn v.p. How come?EngCihui 怎會 ěnhuì v.p. How come? Từ liên quan Gần nghĩa会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党