思想實驗方法

sī xiǎng shí yàn fāng fǎ tư tưởng thật nghiệm phương pháp

Hán Việt: tư tưởng thật nghiệm phương pháp · Pinyin: sī xiǎng shí yàn fāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (thật) + (nghiệm) + (phương) + (pháp)