思想开通的

tư tưởng khai thông đích

Hán Việt: tư tưởng khai thông đích

Tổng quan

nhìn xa thấy rộng, rộng lượng

Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 開 (khai) + 通 (thông) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư tưởng cởi mở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi large-minded

Từ liên quan

Gần nghĩa

思想丰富的 · 思想动摇的 · 思想的深度 · 思想等范围 · 思想高尚的 · 思想交流 · 思想体系 · 思想包袱