思想等范围

tư tưởng đẳng phạm vi

Hán Việt: tư tưởng đẳng phạm vi

Tổng quan

vũ trụ, vạn vật; thế giới, thiên hạ, thế gian

Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 等 (đẳng) + 範 (phạm) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phạm vi tư tưởng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi universe

Từ liên quan

Gần nghĩa

思想丰富的 · 思想动摇的 · 思想开通的 · 思想的深度 · 思想高尚的 · 思想交流 · 思想体系 · 思想包袱