思想高尚的
tư tưởng cao thượng đích
Hán Việt: tư tưởng cao thượng đích
Tổng quan
cao thượng, hào hiệp
Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 高 (cao) + 尚 (thượng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cao thượng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi noble-minded
Hán Việt: tư tưởng cao thượng đích
cao thượng, hào hiệp
Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 高 (cao) + 尚 (thượng) + 的 (đích)