思科系統公司
tư khoa hệ thống công ti
Hán Việt: tư khoa hệ thống công ti · Pinyin: sī kē xì tǒng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 思 (tư) + 科 (khoa) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: tư khoa hệ thống công ti · Pinyin: sī kē xì tǒng gōng sī
Cấu tạo: 思 (tư) + 科 (khoa) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 公 (công) + 司 (ti)