思索

sī suǒ tư tác

Hán Việt: tư tác · Pinyin: sī suǒ

Tổng quan

suy nghĩ sâu sắc | suy ngẫm

Cấu tạo: (tư) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ sâu sắc | suy ngẫm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思考、推敲。《初刻拍案驚奇》卷二五:「提起筆來,毫不思索,一揮而就。」《紅樓夢》第三七回:「侍書一樣預備下四分紙筆,便都悄然各自思索起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思考探求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思考探求。

Eng

  • CC-CEDICT to think deeply|to ponder
  • Cihui to think deeply; to ponder

ja

  • JMdict speculation|thinking|meditation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

思考 · 思量 · 推敲 · 考虑