思考

sī kǎo tư khảo

Hán Việt: tư khảo · Pinyin: sī kǎo

Tổng quan

suy ngẫm | cân nhắc suy nghĩ; suy xét。進行比較深刻,周到的思維活動。 獨立思考。 suy nghĩ độc lập.

Cấu tạo: (tư) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy ngẫm | cân nhắc suy nghĩ; suy xét。進行比較深刻,周到的思維活動。 獨立思考。 suy nghĩ độc lập.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.思索、考慮。如:「這件事事關緊要,你要仔細思考。」 2.一種較深入、周到的思想活動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指进行分析﹑综合﹑推理﹑判断等思维活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指进行分析﹑综合﹑推理﹑判断等思维活动。

Eng

  • CC-CEDICT to reflect on|to ponder over
  • Cihui to reflect on; to ponder over

ja

  • JMdict thought|consideration|thinking

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

思索 · 思虑 · 思量 · 考虑