思考的

tư khảo đích

Hán Việt: tư khảo đích

Tổng quan

đòi ấp (gà mái) ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự, có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng, thâm trầm, sâu sắc, ân cần, lo lắng, quan tâm

Cấu tạo: 思 (tư) + 考 (khảo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trầm tư
  • Tần suất từ đòi ấp (gà mái) ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự, có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng, thâm trầm, sâu sắc, ân cần, lo lắng, quan tâm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi broody

Eng

  • Tần suất từ broody

Từ liên quan

Gần nghĩa

思考者 · 思考 · 思考混乱的 · 思考力 · 思考过 · 思考模式 · 思考能力