急促声 jí cù shēng·cấp xúc thanh Hán Việt: cấp xúc thanh · Pinyin: jí cù shēng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 促 (xúc) + 聲 (thanh)Pinyinjí cù shēngHán Việtcấp xúc thanhTừ loạiđộngCấu tạo急 + 促 + 聲 · cấp + xúc + thanh nghĩa thành phần: cấp + xúc + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng nói nhanhĐứcHandedict schwatzen Từ liên quan Gần nghĩa急促的 · 促声 · 急促 · 急促地说 · 急促地谈 · 急促朗读 · 急促胆脂