急得一乾二淨
cấp đắc nhất kiền nhị tịnh
Hán Việt: cấp đắc nhất kiền nhị tịnh · Pinyin: jí dé yī gān èr jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 急 (cấp) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 乾 (kiền) + 二 (nhị) + 淨 (tịnh)
Hán Việt: cấp đắc nhất kiền nhị tịnh · Pinyin: jí dé yī gān èr jìng
Cấu tạo: 急 (cấp) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 乾 (kiền) + 二 (nhị) + 淨 (tịnh)