急性支氣管炎
cấp tính chi khí quản viêm
Hán Việt: cấp tính chi khí quản viêm · Pinyin: jí xìng zhī qì guǎn yán
Tổng quan
Cấu tạo: 急 (cấp) + 性 (tính) + 支 (chi) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 炎 (viêm)
Hán Việt: cấp tính chi khí quản viêm · Pinyin: jí xìng zhī qì guǎn yán
Cấu tạo: 急 (cấp) + 性 (tính) + 支 (chi) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 炎 (viêm)