急槳 jí jiǎng·cấp tưởng Hán Việt: cấp tưởng · Pinyin: jí jiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疾速划桨。亦指快行舟。 Cấu tạo: 急 (cấp) + 槳 (tưởng)Pinyinjí jiǎngHán Việtcấp tưởngCấu tạo急 + 槳 · cấp + tưởng nghĩa thành phần: cấp + tưởng Từ liên quan Gần nghĩa急事 · 急於 · 急件 · 急促 · 急冲 · 急切 · 急劇 · 急務