性別重置手術
tính biệt trọng trí thủ thuật
Hán Việt: tính biệt trọng trí thủ thuật · Pinyin: xìng bié chóng zhì shǒu shù
Tổng quan
Cấu tạo: 性 (tính) + 別 (biệt) + 重 (trọng) + 置 (trí) + 手 (thủ) + 術 (thuật)
Hán Việt: tính biệt trọng trí thủ thuật · Pinyin: xìng bié chóng zhì shǒu shù
Cấu tạo: 性 (tính) + 別 (biệt) + 重 (trọng) + 置 (trí) + 手 (thủ) + 術 (thuật)