性別認同障礙
tính biệt nhận đồng chướng ngại
Hán Việt: tính biệt nhận đồng chướng ngại · Pinyin: xìng bié rèn tóng zhàng ài
Tổng quan
rối loạn định dạng giới (GID) | phiền muộn giới tính
Cấu tạo: 性 (tính) + 別 (biệt) + 認 (nhận) + 同 (đồng) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)
Nghĩa
Việt
- Cihui rối loạn định dạng giới (GID) | phiền muộn giới tính
Eng
- CC-CEDICT gender identity disorder (GID)|gender dysphoria
- Cihui gender identity disorder (GID); gender dysphoria