性爱的

tính ái đích

Hán Việt: tính ái đích

Tổng quan

(thuộc) tình ái, (thuộc) tình dục, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khiêu dâm, gợi tình, bài thơ tình, người đa tình; người đa dâm

Cấu tạo: 性 (tính) + 愛 (ái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gợi dục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi erotic

Từ liên quan

Gần nghĩa

性爱学 · 性爱 · 性爱倾向 · 爱的 · 爱的人 · 性爱娃娃 · 性爱视频 · 性爱革命