性爱娃娃

xìng ài wá watính ái oa oa

Hán Việt: tính ái oa oa · Pinyin: xìng ài wá wa

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 愛 (ái) + 娃 (oa) + 娃 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 búp bê tình dục

Đức

  • Handedict Sex-Puppe

Từ liên quan

Gần nghĩa

性爱倾向 · 娃娃亲 · 娃娃兵 · 娃娃床 · 娃娃生 · 娃娃脸 · 娃娃菜 · 娃娃装