性能和装备

xìng néng hé zhuāng bèitính năng hòa trang bị

Hán Việt: tính năng hòa trang bị · Pinyin: xìng néng hé zhuāng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 和 (hòa) + 裝 (trang) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu năng và trang bị

Đức

  • Handedict Leistung und Ausstattung

Từ liên quan

Gần nghĩa

性能力弱的 · 装备完整的 · 性能价格比 · 装备线生产 · 性能优化 · 性能优异 · 性能参数 · 性能可靠