性魅力的誘惑
tính mị lực đích dụ hoặc
Hán Việt: tính mị lực đích dụ hoặc · Pinyin: xìng mèi lì de yòu huò
Tổng quan
Cấu tạo: 性 (tính) + 魅 (mị) + 力 (lực) + 的 (đích) + 誘 (dụ) + 惑 (hoặc)
Hán Việt: tính mị lực đích dụ hoặc · Pinyin: xìng mèi lì de yòu huò
Cấu tạo: 性 (tính) + 魅 (mị) + 力 (lực) + 的 (đích) + 誘 (dụ) + 惑 (hoặc)