怪獸電力公司
quái thú điện lực công ti
Hán Việt: quái thú điện lực công ti · Pinyin: guài shòu diàn lì gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 怪 (quái) + 獸 (thú) + 電 (điện) + 力 (lực) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: quái thú điện lực công ti · Pinyin: guài shòu diàn lì gōng sī
Cấu tạo: 怪 (quái) + 獸 (thú) + 電 (điện) + 力 (lực) + 公 (công) + 司 (ti)